nhà cái tiếng anh
nhà cái trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"nhà cái" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "nhà cái" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: banker, bank. Câu ví dụ: Tôi sẽ là nhà cái. ↔ I will be the banker.
nhà cái tiếng anh là gì - cra.tlu.edu.vn
Giải đáp thắc mắc về nhà cái tiếng anh là gì? Nhà cái trong ngôn ngữ tiếng anh là gì, bạn đã nắm được chưa? Trong tiếng Anh thì nhà cái tiếng anhi được gọi là Bookie, tức các tổ chức đưa ra tỷ lệ cá cược, tỷ lệ chấp để người chơi set kèo.
nhà-cái-tiếng-anh-là
nhà cái tiếng anh là♋ casino online châu á ... nhà cái tiếng anh là Là một thương hiệu cá cược có bề dày lịch sử, nhà cái tiếng anh là vẫn giữ vững vị thế và sự ...